베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cốc đo" (1)
cốc đo

영어
명사measuring cup
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
I use a measuring cup to measure flour.
관련 단어 "cốc đo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cốc đo" (1)
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
I use a measuring cup to measure flour.
